Tanzanian Premier League
1-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
0
0
Phản công
52
48
Kiểm soát bóng
68
60
T.công nguy hiểm
86
77
Tấn công
4
6
Sút trượt đích
1
0
Sút trúng đích
0
0
Sút Penalty
0
0
Thẻ đỏ
2
0
Thẻ vàng
6
5
Phạt góc
Phong độ đội bóng
Tanzania Prisons
Polisi Tanzania FC
12/07 · Sân khách
Mbeya City
08/07 · Sân nhà
Mbeya City
05/07 · Sân khách
Mashujaa FC
30/06 · Sân khách
Mtibwa Sugar
27/06 · Sân nhà
2M
1S
2K
Bàn thắng: 3/7
Polisi Tanzania FC
Tanzania Prisons
12/07 · Sân nhà
Mbeya Kwanza
05/07 · Sân nhà
Kagera Sugar
13/03 · Sân nhà
Songea United
11/12 · Sân khách
Barberian
01/12 · Sân khách
3M
2S
0K
Bàn thắng: 8/1
Lịch sử đối đầu
12/07/26
Tanzania Prisons
Polisi Tanzania FC
4 - 0
Tanzania Prisons
19/02/23
Tanzania Prisons
Polisi Tanzania FC
1 - 0
Tanzania Prisons
25/10/22
Polisi Tanzania FC
Tanzania Prisons
2 - 0
Polisi Tanzania FC
01/05/22
Polisi Tanzania FC
Tanzania Prisons
1 - 0
Polisi Tanzania FC
15/02/22
Polisi Tanzania FC
Tanzania Prisons
0 - 2
Polisi Tanzania FC
04/12/21
Tanzania Prisons
Polisi Tanzania FC
1 - 0
Tanzania Prisons
18/04/21
Tanzania Prisons
Polisi Tanzania FC
1 - 2
Tanzania Prisons
31/10/20
Polisi Tanzania FC
Tanzania Prisons
0 - 1
Polisi Tanzania FC
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans
YOU
|
30 | 23 | 6 | 1 | 71 | 9 | +62 | 75 | — | — |
| 2 |
Simba Sports Club
SIM
|
31 | 22 | 8 | 1 | 54 | 11 | +43 | 74 | — | — |
| 3 |
Azam
AZA
|
30 | 18 | 10 | 2 | 46 | 12 | +34 | 64 | — | — |
| 4 |
Singida Black Stars
SIN
|
30 | 15 | 5 | 10 | 47 | 35 | +12 | 50 | — | — |
| 5 |
Tabora United FC
TAB
|
30 | 11 | 10 | 9 | 33 | 28 | +5 | 43 | — | — |
| 6 |
JKT Tanzania
JKT
|
30 | 10 | 12 | 8 | 30 | 33 | -3 | 42 | — | — |
| 7 |
Pamba Jiji
PAM
|
30 | 9 | 9 | 12 | 33 | 36 | -3 | 36 | — | — |
| 8 |
Coastal Union
COA
|
29 | 9 | 9 | 11 | 29 | 34 | -5 | 36 | — | — |
| 9 |
Dodoma Jiji FC
DOD
|
30 | 8 | 11 | 11 | 25 | 36 | -11 | 35 | — | — |
| 10 |
Namungo FC
NAM
|
30 | 7 | 13 | 10 | 25 | 32 | -7 | 34 | — | — |
| 11 |
Mashujaa FC
MAS
|
30 | 7 | 12 | 11 | 15 | 27 | -12 | 33 | — | — |
| 12 |
Tanzania Prisons
TAN
|
30 | 9 | 5 | 16 | 24 | 42 | -18 | 32 | — | — |
| 13 |
Mbeya City
MBE
|
31 | 7 | 10 | 14 | 24 | 41 | -17 | 31 | — | — |
| 14 |
Singida Fountain Gate
SIN
|
29 | 8 | 6 | 15 | 22 | 42 | -20 | 30 | — | — |
| 15 |
Mtibwa Sugar
MTI
|
30 | 6 | 9 | 15 | 25 | 48 | -23 | 27 | — | — |
| 16 |
Kinondoni MC
KIN
|
30 | 2 | 3 | 25 | 16 | 53 | -37 | 9 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Tanzania Prisons vs Polisi Tanzania FC
Xem trực tiếp Tanzania Prisons vs Polisi Tanzania FC tại Tanzanian Premier League (16/07/2026 20:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Tanzania Prisons gặp Polisi Tanzania FC theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
